Xe Nâng Việt Dã Maximal 4-5 Tấn

Xe Nâng Việt Dã Maximal 4-5 Tấn

Xe nâng việt dã Maximal 4-5 tấn được thiết kế đặc biệt tin cậy cho quý khách hàng. Sự lựa chọn chính xác cho bạn bởi nó mang rất nhiều tiện ích và thoải mái cho người lái: An toàn,dễ sử dụng, bền bỉ …

 


Hotline Quý khách vui lòng liên hệ với Hotline : 086.8481.555 để được tư vấn và báo giá sản phẩm !

  • Mô tả
  • Đánh giá (0)

Mô tả

Xe nâng việt dã Maximal 4-5 tấn được thiết kế đặc biệt tin cậy cho quý khách hàng. Sự lựa chọn chính xác cho bạn bởi nó mang rất nhiều tiện ích và thoải mái cho người lái: An toàn,dễ sử dụng, bền bỉ …

Thông số kỹ thuật

General
1
Model
 
FD40T-C2WP3
FD50T-C2WP3
2
Power type
 
Diesel
Diesel
3
Rated capacity
Kg
4000
5000
4
Load centre
mm
600
600
Characteristic
&Dimension
5
Lift height
mm
3000
3000
6
Free lift height
mm
145
145
7
Fork size
L×W×T
mm
1220*150*50
1220*150*55
8
Fork regulating range
Min./Max.
mm
300/1954
300/1954
9
Mast tilt angle
F/R
Deg
15°/15°
15°/15°
10
Front overhang
mm
732
732
11
Rear overhang
mm
764
764
12
Ground clearance 
Middle of frame(Unladen/Laden)
mm
374/354
374/354
13
Bottom of mast(Unladen/Laden)
mm
320/320
320/320
14
Overall dimensions
Length to face of fork (without fork)
mm
3622
3622
15
Overall length(with fork)
mm
4837
4837
16
Wheel width
mm
2055
2055
17
Frame width
mm
2067
2067
18
Mast lowered height
mm
2565
2565
19
Mast extended height (with backrest)
mm
4170
4170
20
Overhead guard height
mm
2545
2545
21
Min. turning radius
mm
3540
3540
Performance
22
Speed
Travel(Unladen/Laden)
Km/h
22/21
22/21
23
Lifting(Unladen/Laden)
mm/s
570/500
570/500
24
Pressure
Laden lifting(normal/max)
Mpa
15.6/19
15.6/19
25
Unladen lifting(normal/max)
Mpa
2.6/19
2.6/19
26
Laden tilting(normal/max)
Mpa
front 1;rear 12/front 19; rear 19
front 1;rear 12/front 19; rear 19
27
Max. Drawbar pull(Laden/unladen)
KN
50
50
28
Max. Gradeability(Loaden/unladen)
30/32
30/32
Tyre
29
Tyre
Front
 
445-65-22.5PR/1175
445-65-22.5PR/1175
Rear
 
12.5/80-18/958
12.5/80-18/958
30
Tread
Front
mm
1620
1620
Rear
mm
1720
1720
31
Wheelbase
mm
2125
2125
Weight
32
Self weight
kg
7960
8450
33
Braking distance
m
≤6
≤6
Transmission
38
Engine
Model
 
1104C-44T
1104C-44T
39
Manufacture
 
PERKINS
PERKINS
40
Rated output/r.p.m.
Kw
74.5/2300
74.5/2300
41
Rated torque/r.p.m.
N.m
415/1350
415/1350
42
No. of cylinder
 
4
4
43
Bore×Stroke
mm
105×127
105×127
44
Displacement
L
4.4
4.4
45
Transmission
Manufacture
 
China
China
46
Type
 
Powershift
Powershift
47
Stage
F/R
 
2/1
2/1

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Xe Nâng Việt Dã Maximal 4-5 Tấn”